Huyết Áp Trong Tiếng Anh

VND 201.99

huyết áp dịch trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh Glosbe, Từ điển trực tuyến, miễn phí. Duyệt milions từ và cụm từ trong tất cả các ngôn ngữ.

tăng huyết áp dịch trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh Glosbe, Từ điển trực tuyến, miễn phí. Duyệt milions từ và cụm từ trong tất cả các ngôn ngữ.

Tra từ 'huyết áp' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.

Cho tôi hỏi là "huyết áp" dịch thế nào sang tiếng anh? Xin cảm ơn nha.

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Tiếng Anh ABC. Chuyển bộ gõ. English - Vietnamese, Vietnamese - English.

Bệnh cao huyết áp, còn gọi là tăng huyết áp, là một chứng bệnh thường thấy đo huyết áp được làm trong phòng khám của bác sĩ vì trẻ ít bị ảnh hưởng bởi.

Bệnh cao huyết áp thường được gọi là “kẻ giết người thầm lặng” bởi có thể không biểu hiện một triệu Thực vậy, cứ một trong năm người mắc bệnh sẽ không biết mình bị cao huyết áp. từ tiếng Anh thông dụng .. Tuy nhiên, căng thẳng có thể ảnh hưởng đến các yếu tố rủi ro gây bệnh tim, vì thế đây có thể là.

Tiếng Anh giao tiếp trong Bệnh Viện. Xuất bản I'll test your blood pressure => Để tôi kiểm tra huyết áp cho anh???? Let me examine you. Roll up​.

Hy vọng những câu giao tiếp tiếng anh trong bệnh viện sẽ giúp các bạn bổ trợ kiến thức về kỹ I'll test your blood pressure => Để tôi kiểm tra huyết áp cho anh.

Huyết áp: Blood pressure * Chứng: IstêriHysteria * Khám bệnh: To examine * Khối u: Tumuor * Loét,ung nhọt: Ulcer * Mất ngủ: Insomnia.