Đo Huyết Áp Bằng Tiếng Anh
huyết áp dịch trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh Glosbe, Từ điển trực tuyến, miễn vi Huyết áp được đo bằng milimét thủy ngân, và bác sĩ xếp bệnh nhân vào.
máy đo huyết áp dịch trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh Glosbe, Từ điển trực tuyến, miễn phí. Duyệt milions từ và cụm từ trong tất cả các ngôn ngữ.
Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Tiếng Anh ABC. Chuyển bộ gõ. English - Vietnamese, Vietnamese - English.
Tra từ 'huyết áp' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Em muốn hỏi là "máy đo huyết áp" tiếng anh là từ gì? Xin cảm ơn.
Bệnh cao huyết áp, còn gọi là tăng huyết áp, là một chứng bệnh thường thấy nhất xét nghiệm chụp hình, nhưng đo huyết áp bằng tay thì chính xác hơn nhiều.
Tiếng Anh giao tiếp trong Bệnh Viện. Xuất bản I'll test your blood pressure => Để tôi kiểm tra huyết áp cho anh???? Let me examine you. Roll up.
Hy vọng những câu giao tiếp tiếng anh trong bệnh viện sẽ giúp các bạn bổ trợ kiến thức về kỹ năng giao tiếp I'll have your temperature taken => Tôi sẽ đo nhiệt độ của anh I'll test your blood pressure => Để tôi kiểm tra huyết áp cho anh.
Để hỗ trợ cho quá trình học tiếng Anh chuyên ngành Y, QTS – English xin giới thiệu 50 Từ vựng tiếng Anh về dụng Blood pressure monitor: Máy đo huyết áp.
Để có thêm nhiều vốn tiếng Anh về triệu chứng bệnh giúp việc giao tiếp với bệnh nhân dễ dàng hơn, học Tôi sẽ đo huyết áp/nhiệt độ/ nhịp tim cho bạn.